vô tâm

vô tâm

Một người vô tâm bỏ quên chiếc ô của mình trên ghế công viên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không lòng, không biết quan tâm đến người khác: "vô tâm" chỉ trạng thái thiếu sự chú ý, không để tâm đến cảm xúc, nhu cầu hoặc hoàn cảnh của người xung quanh.
    • Thờ ơ, lãnh đạm: Dùng để mô tả thái độ sống thiếu trách nhiệm hoặc không suy nghĩ sâu sắc đến hậu quả của hành động đối với người khác.
  2. Danh từ (ít dùng):

    • Người tính cách thiếu quan tâm: "vô tâm" chỉ một người sống hời hợt, không để tâm đến mọi việc xung quanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Anh ấy rấttâm, thường quên ngày sinh nhật của bạn . (Anh ấy thiếu quan tâm, hay quên những dịp quan trọng của người khác.)
    • ta nói những lờitâm làm tổn thương người khác. ( ấy nói những lời không suy nghĩ, gây đau lòng cho người nghe.)
    • Hành độngtâm đó khiến tôi thấy thất vọng. (Thái độ thờ ơ đó làm tôi buồn lòng.)
  • Danh từ:

    • Anh ta một kẻtâm, chẳng bao giờ hỏi thăm ai. (Anh ta người thiếu lòng, không quan tâm đến ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vô tâmtính": cụm từ nhấn mạnh sự thiếu quan tâm một cách hoàn toàn, không chút tình cảm hay suy nghĩ.

    • sốngtâmtính, chẳng màng đến chuyện gia đình. ( sống hoàn toàn thờ ơ, không để tâm đến việc nhà.)
  • "vô tâm nhưng vô hại": chỉ người thiếu quan tâm nhưng không ác ý.

    • Tuytâm nhưng vô hại, cậu ấy chỉ hơi hời hợt thôi. ( thiếu quan tâm nhưng không ý xấu, cậu ấy chỉ hơi nhẹ dạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tâm (danh từ): lòng, tình cảm, sự quan tâm.

    • Tâm hồn ấy rất nhạy cảm. (Lòng ấy dễ rung động.)
  • Vô tình (tính từ): không cố ý, không chủ đíchkhác với "vô tâm" "vô tình" nhấn mạnh sự vô ý, không cố tình gây hại.

    • Anh ấy vô tình làm vỡ chiếc bình. (Anh ấy không cố ý làm vỡ chiếc bình.)
  • Hữu tâm (tính từ): lòng, sự quan tâmtrái nghĩa của "vô tâm".

    • ấy người hữu tâm, luôn giúp đỡ người khác. ( ấy lòng tốt, hay giúp đỡ mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Lạnh lùng: thờ ơ, thiếu cảm xúc.
  • Hời hợt: nông cạn, không sâu sắc.
  • Thờ ơ: không quan tâm, không để ý.
Thành ngữ liên quan
  • tâm như đá: người cứng lòng, không biết cảm thông.
    • Anh ta vô tâm như đá, chẳng rung động trước nỗi đau của người khác. (Anh ta lạnh lùng, không xúc động trước khổ đau của người khác.)